englishtimeenglishtimeenglishtime
Most Viewed Topics

 

Notification

Icon
Error

Login


Senna
#1 Posted : Tuesday, September 14, 2010 6:39:00 AM(UTC)
Senna

Rank: Member of HONOR

Groups: Member
Joined: 7/13/2010(UTC)
Posts: 326
Location: Vung Tau

Thanks: 137 times
Was thanked: 1197 time(s) in 305 post(s)




     -          habit (n): thói quen

-          report (n) = report card : phiếu điểm (để thông báo kết quả học tập)

-          excellent (adj):  rất tốt, tuyệt vời

ð     excellently (adv): một cách tuyệt vời

-          proud (of sb/ sth) (adj): tự hào, hãnh diện về ai/ cái gì

ð     pride (n): niềm hãnh diện, sự kiêu hãnh

-          semester (n): học kỳ

ð     first semester (n): học kỳ I

ð     second semester (n): học kỳ II

-          improve (v): cải thiện, làm cho tốt hơn

ð     improvement (n): sự cải thiện

-          Spanish (n): tiếng Tây Ban Nha

-          pronounce (v): phát âm, đọc

ð     pronunciation (n): cách phát âm

-          try/ do one’s best (exp): cố hết sức, làm hết khả năng

-          behavior (n): cách củ xử, hành vi

ð     behave (v): cư xử, đối xử

-          believe (n): tin, tin tưởng

-          promise (v): hứa

ð     promise (n): lời hứa

-          participation (n): sự tham gia

ð     participate (v): tham gia

-          co-operation (n): sự hợp tác, sự cộng tác

-          satisfactory (adj): thỏa đáng, khá tốt

# unsatisfactory (adj): không thỏa đáng

-          fair (adj): khá, khá tốt

-          meaning (n): nghĩa, ý nghĩa

-          mother tongue (n): tiếng mẹ đẻ

-          by heart (exp): thuộc lòng

ð     learn sth by heart: học thuộc lòng điều gì

-          stick (v): dán, cài, cắm

-          come across (phr v): tình cờ gặp, bắt gặp

-          underline (v): gạch dưới

-          highlight (v): làm nổi bật

-          not only……but also (exp): không những……mà còn

-          revise (v): ôn lại, đọc lại

ð     revision (n): sự ôn lại, việc xem xét lại

-          necessary (adj): cần thiết

-          lunar (adj): thuộc về mặt trăng, âm lịch

-          replant (v): trồng lại (cây)

-          sore (adj): đau, nhức nhối

ð     sore throat: đau họng

-          mend (v) = fix (v): sửa chữa

-          aloud (adv): to, thành tiếng



Sponsor
English Time
Users browsing this topic
Guest
Forum Jump  
You cannot post new topics in this forum.
You cannot reply to topics in this forum.
You cannot delete your posts in this forum.
You cannot edit your posts in this forum.
You cannot create polls in this forum.
You cannot vote in polls in this forum.

Today: 10,791 Yesterday: 27,356 Total: 30,081,590