englishtimeenglishtimeenglishtime
Most Viewed Topics

 

Notification

Icon
Error

Login


cucku
#1 Posted : Thursday, October 15, 2009 5:34:42 AM(UTC)
cucku

Rank: Member of HONOR

Groups: English Teacher
Joined: 5/14/2007(UTC)
Posts: 10,242
Man
Viet Nam
Location: HCMcity

Thanks: 6304 times
Was thanked: 21443 time(s) in 6040 post(s)

Good idea  : ý kiến hay

Practice  : luyện tập

Together  : với nhau

Team  : đội, nhóm

Need  : cần

Come along : đến 

Maybe  : có lẽ

Hour  : giờ

Acting  : diễn kịch

Member  : thành viên

Theater group  : đội văn nghệ

Goup  : nhóm , đội

Play  : vở kịch

President  : chủ tịch

Stamp  : con tem

Bring  : mang đến

Them  : chúng

Give  : cho

Sporty  : thích thể thao

Lie  : nằm

Couch  : ghế sa lông dài

Circus  : gánh xiếc

Tidy  : sắp xếp

Assignment  : bài về nhà

Magazine  : tạp chí

Survey : cuộc điều tra

Show  : cho thấy

Top ten  : 10 thứ hạng đầu

Atend  : tham dự

Youth  : thanh niên

Oganization  : tổ chức

Such as  : như là

Giude  : hướng dẫn viên

Musical instrument  : nhạc cụ

Collect  : sưu tập

Coin  : đồng xu

Make  : làm

Car  : xe hơi

Plane  : máy bay

Clean  : lau chùi

Ask  : hỏi, yêu cầu

List  : danh sách

Leisure  : thư giản


Edited by user Thursday, October 15, 2009 5:35:58 AM(UTC)  | Reason: Not specified

cucku495@yahoo.com ( khi add nick vui lòng giới thiệu nick trên diễn đàn )

VÀO ĐÂY xem về ngữ pháp căn bản.
VÀO ĐÂY xem về luyện thi đại học.
VÀO ĐÂY xem về CHỦ ĐIỂM ôn thi đại học.
LỚP ONLINE thì VÀO ĐÂY
Sponsor
English Time
cucku
#2 Posted : Saturday, October 17, 2009 6:22:56 AM(UTC)
cucku

Rank: Member of HONOR

Groups: English Teacher
Joined: 5/14/2007(UTC)
Posts: 10,242
Man
Viet Nam
Location: HCMcity

Thanks: 6304 times
Was thanked: 21443 time(s) in 6040 post(s)

See :    gặp, xem, trông thấy       

Join  : tham gia     

Sure  : chắc chắn

Call : gọi

Invite : mời

Pleasure : niềm vui

Thanks any way : dù sao cũng cám ơn bạn

Service : dịch vụ

So : vì thế

Elderly people : người già

Community : cộng đồng

Work as  : làm nghề

Called  : được gọi là

Striped  : có sọc

Pink  : màu hồng

Wear  : mặc

Others  : những người khác

Concerned  : quan tâm

Neighbor hood  : vùng xung quanh

Clean up  : làm vệ sinh

Get  :có

Hobbes  : thú tiêu khiển

Give : cho

Great : tuyệt

Else : khác

Plan : kế hoạch

Really : thực sự

Come out of : ra khỏi

Sit : ngồi

Wait : chờ

Parents : cha mẹ

Stay : ở lại

Change : thay đổi

Clothes : quần áo

All : tất cả

Drama : kịch

Society : xã hội

Try : cố gắng

First aid : cấp cứu

Agree : đồng ý

Disagree : không đồng ý

Cap : nón kết

Hat : nón

Lesson : bài học

Use : sử dụng

Now and then : thỉnh thoảng

Collect : rước

cucku495@yahoo.com ( khi add nick vui lòng giới thiệu nick trên diễn đàn )

VÀO ĐÂY xem về ngữ pháp căn bản.
VÀO ĐÂY xem về luyện thi đại học.
VÀO ĐÂY xem về CHỦ ĐIỂM ôn thi đại học.
LỚP ONLINE thì VÀO ĐÂY
Users browsing this topic
Guest
Forum Jump  
You cannot post new topics in this forum.
You cannot reply to topics in this forum.
You cannot delete your posts in this forum.
You cannot edit your posts in this forum.
You cannot create polls in this forum.
You cannot vote in polls in this forum.

Today: 1,336 Yesterday: 23,291 Total: 30,232,719